Hiển thị các bài đăng có nhãn Từ Vựng Tiếng ANh. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Từ Vựng Tiếng ANh. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Ba, 6 tháng 12, 2016

Bổ sung vốn Từ vựng tiếng Anh về tội phạm


Vi phạm sở hữu trí tuệ: sao chép hoặc sử dụng mà không trả tiền cho các sản phẩm như nhạc, phim, phần mềm


Joy-riding
Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!

Trộm xe của người khác và lái xe một cách nguy hiểm rồi bỏ xe lại ở một nơi nào đó

Fly tipping
Bỏ rác không đúng nơi quy định

Identity theft
Giả danh một người nào đó để lấy cắp tiền và tài sản của họ

Computer phishing
Lừa đảo qua máy tính: giả dạng mình là một trang web ngân hàng và lừa người dùng nhập mật mã tài khoản rồi lấy cắp tiền của họ

Intellectual property violation
Vi phạm sở hữu trí tuệ: sao chép hoặc sử dụng mà không trả tiền cho các sản phẩm như nhạc, phim, phần mềm

Unfair dismissal
Cho nghỉ việc không có lý do chính đáng

Cruelty to animals
Hành hạ động vật

Inciting racial hatred
Xuất bản hoặc phát ngôn gợi nên sự phân biệt chủng tộc ở người khác


Tự Luyện Tiếng Anh 
Học Qua Clip
Học Theo Chủ Đề
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Học Nói tiếng Anh

Vốn Từ vựng tiếng Anh về chờ đợi - Waiting


Đây là cách nói thường sử dụng khi người nói muốn giấu người nghe một việc bí mật nào đó sắp xảy ra.


 
Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!


Trong bài viết này, chúng ta hãy cùng tìm hiểu 9 cách nói yêu cầu người khác chờ mình nhé!

Hang on a moment.
Chờ một chút.

Give us a second.
Cho chúng tôi một giây.

Half a moment.
Chờ chút.

Cả ba câu trên đều mang phong cách thân mật, không trang trọng, diễn đạt ý yêu cầu người nghe chờ một chút và sẽ đến giúp người nghe sớm.

I'll be right with you.
Tôi sẽ đến giúp bạn ngay.

Câu nói này thường được sử dụng trong lĩnh vực dịch vụ. Người nói muốn nói sẽ phục vụ người nghe trong ít phút nữa.

Sorry, I'm a bit tied up right now.
Xin lỗi, bây giờ tôi hơi bận một chút.

Một cách nói lịch sự để nói người khác chờ vì mình đang bận.

Wait and see.
Chờ mà xem.

Đây là cách nói thường sử dụng khi người nói muốn giấu người nghe một việc bí mật nào đó sắp xảy ra.

You'll just have to be patient.
Bạn chỉ cần kiên nhẫn một chút thôi.

Don't be so impatient.
Đừng có nôn nóng như thế.

Hai cách nói trên mang tính thân mật và ít lịch sự vì hàm ý nói người nghe không có kiên nhẫn chờ đợi.

We wish to apologise for the delay to...
Chúng tôi muốn xin lỗi vì sự chậm trễ / trì hoãn của...

Chúng ta sẽ thường nghe câu này ở ga xe lửa hoặc sân bay khi có sự cố nào đó xảy ra làm trì hoãn chuyến tàu / chuyến bay.



Source: http://leerit.com/tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de/tu-vung-tieng-anh-ve-cho-doi-waiting/#ixzz4S4CxkmW0
Under Creative Commons License: Attribution Non-Commercial No Derivatives
Học Theo Chủ Đề
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Học Nói tiếng Anh
Học viết Tiếng Anh
Kinh Nghiệm Chung

Từ vựng tiếng Anh về ngôn ngữ - Language



Ví dụ: She's doing a course in business English. = Cô ấy đang theo một khoá học tiếng Anh thương mại.



Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn không ít lần có người hỏi về trình độ tiếng Anh của mình. Sau đây, chúng ta cùng tìm hiểu về những vấn đề liên quan khi nói về ngôn ngữ nhé.

Bài viết sẽ đặt ra các ví dụ với English, các bạn hoàn toàn có thể thay thế English bằng một ngôn ngữ khác.

to speak good/excellent/fluent/perfect English
nói tiếng Anh tốt / xuất sắc / thông thạo / hoàn hảo

Ví dụ: He speaks fluent English. = Anh ấy nói tiếng Anh thông thạo.

to speak bad/poor/broken English
nói tiếng Anh tệ / kém / sai (bồi)
Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!


Ví dụ: I got by with broken English and sign language. = Tôi tạm nói chuyện được bằng tiếng Anh bồi và ngôn ngữ cử chỉ.

spoken/written English
tiếng Anh nói/viết

Ví dụ: My spoken English is better than my written English. = Tôi nói tiếng Anh giỏi hơn viết.

business English
tiếng Anh thương mại

Ví dụ: She's doing a course in business English. = Cô ấy đang theo một khoá học tiếng Anh thương mại.

to know/read/understand/use English
biết/đọc/hiểu/dùng tiếng Anh

Ví dụ: I am more comfortable using German, if you don't mind. = Tôi thấy thoải mái hơn khi sử dụng tiếng Đức, nếu bạn không phiền.

be fluent in English
thông thạo tiếng Anh

Ví dụ: She's fluent in English, Spanish, and Hebrew. = Cô ấy thông thạo tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, và tiếng Do Thái.

to do/learn English
học tiếng Anh

Ví dụ: I did Italian at school but I've forgotten most of it. = Tôi đã học tiếng Ý ở trường phổ thông nhưng đã quên gần hết.

to improve/practice English
cải thiện / luyện tập tiếng Anh

Ví dụ: I spent a month in London to improve my English. = Tôi sống một tháng ở Luân Đôn để cải thiện tiếng Anh.

to translate something into English
dịch cái gì đó sang tiếng Anh

Ví dụ: He has translated her latest book into English. = Anh ấy đã dịch sách của cô ấy sang tiếng Anh.

English lesson/class/course
bài học / lớp học / khoá học tiếng Anh

Ví dụ: I'm late for my English class. = Tôi trễ giờ học tiếng Anh rồi.

English interpreter/speaker
thông dịch viên / người nói tiếng Anh

Ví dụ: There's an increasing need for English interpreters in Vietnam. = Ở Việt Nam, nhu cầu thông dịch viên tiếng Anh ngày càng tăng lên.

a command/knowledge of English
năng lực / kiến thức tiếng Anh

Ví dụ: He has a poor command of English. = Anh ấy có năng lực tiếng Anh kém.



Source: http://leerit.com/tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de/tu-vung-tieng-anh-ve-ngon-ngu-language/#ixzz4S4CnOLpz
Under Creative Commons License: Attribution Non-Commercial No Derivatives
Học Tiếng Anh
Cách Học Tiếng Anh
Dùng Từ Trong Tiếng Anh
Kiến Thức Tiếng Anh
Kinh Nghiệm 

Học Từ vựng tiếng Anh về tiền bạc


Don't ever lend him money. He spend money like water. = Đừng bao giờ cho hắn mượn tiền. Hắn tiêu tiền như nước.

A pretty penny
Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!

Chỉ sự đắt đỏ của một thứ gì đó.

Ví dụ: Old Sid charged a pretty penny for his services = Old Sid tính phí rất cao cho dịch vụ của ông ấy.



Dirt poor

Cực kỳ nghèo.

Ví dụ: He went through a lot in his life, from a dirt-poor childhood to world war to terminal cancer. = Ông ấy trải qua rất nhiều khó khăn trong cuộc sống, từ một tuổi theo nghèo khó đến chiến tranh thế giới rồi lại đến ung thư thời kỳ cuối.



To hold the purse strings

Phụ trách về mặt tiền bạc, tài sản của một gia đình hoặc tổ chức.

Ví dụ: My mother holds the purse strings in my family. = Mẹ tôi là người quản lý tài chính trong gia đình.



Spend money like water

Tiêu tiền như nước. Tương tự như money to burn, câu này chỉ việc tiêu tiền một cách quá đáng.

Ví dụ: Don't ever lend him money. He spend money like water. = Đừng bao giờ cho hắn mượn tiền. Hắn tiêu tiền như nước.



Money talks

Nói về những người có tiền, và vì vậy nên họ muốn làm gì cũng được.

Ví dụ: "I can't believe he got the job." "Money talks, you know." = "Không thể tin được là hắn được nhận vào làm việc." "Hắn có tiền mà."



In debt

Nợ nần

Ví dụ: The firm was heavily in debt. = Công ty đó nợ nần chồng chất.
Tự Luyện Tiếng Anh 
Học Qua Clip
Học Theo Chủ Đề
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Học Nói tiếng Anh

Các từ vựng tiếng Anh về điện ảnh bổ sung cho bạn


He’s given a lot to the movie making business, and the honorary award was well deserved. = Ông ta đã đóng góp rất nhiều cho ngành làm phim, và giải thưởng danh dự hoàn toàn xứng đáng.


 

Film editing
Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!


Việc chỉnh sửa, biên tập phim

VD: The movie was good but there was a lot of issues with its editing. = Phim hay nhưng mà có có rất nhiều vấn đề về biên tập.



Movie premiere

Buổi công chiếu

VD: There were lots of celebrities that went to the premier. = Có rất nhiều người nổi tiếng tới dự buổi công chiếu.



Honorary awards

Giải thưởng danh dự, thành tựu trọn đời

VD: He’s given a lot to the movie making business, and the honorary award was well deserved. = Ông ta đã đóng góp rất nhiều cho ngành làm phim, và giải thưởng danh dự hoàn toàn xứng đáng.



Visual effects

Kĩ xảo

VD: Avatar by James Cameron marks a brand new breakthrough in movie visual effects. = Phim Avatar của James Cameron đánh dấu một bước tiến mới trong kỹ xảo điện ảnh.



Performance

Màn diễn xuất, trình diễn

VD: Daniel Day-Lewis’s performance in There Will Be Blood will be remembered for the ages. = Diễn xuất của Daniel Day-Lewis trong There Will Be Blood sẽ được nhớ đến trong nhiều thế hệ nữa.



Stage fright

Nỗi sợ nói, trình diễn trước đám đông

VD: He’s a talented young actor, but there’s one thing he needs to get rid of in order to become better, which is stage fright. = Anh ta là một diễn viên trẻ tài năng, tuy nhiên có một điều anh ta cần phải dứt bỏ hoàn toàn để trở thành một diễn viên tốt hơn, đó là nỗi sợ trình diễn trước công chúng.



Movie set

Phim trường

VD: The movie set was such a mess that they have to postpone the production to try and clean it up. = Phim trường bừa bộn đến nỗi họ phải dừng công việc sản xuất để dọn dẹp sạch sẽ nó.


Học Theo Chủ Đề
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Học Nói tiếng Anh
Học viết Tiếng Anh
Kinh Nghiệm Chung

Từ vựng tiếng Anh về việc làm cơ bản nhất cho người mới bắt đầu


The sales rep is cold calling customers. = Đại diện bán hàng đang gọi điện khách hàng mà không báo họ trước.

Trong bài viết này chúng ta sẽ tiếp tục tìm hiểu một số từ và câu nói thông dụng liên quan đến việc làm, công việc.

 

A ball park figure
Một con số chung chung

Until we had moved on with the plan correctly we were only able to give the customer a ball park figure. = Trước khi chúng ta tiến hành kế hoạch một cách cụ thể, chúng ta chỉ có thể đưa cho khách hàng một con số chung chung.



Chief cook and bottle washer
Người quản lý và chịu trách nhiệm cho mọi thứ

If you want to be successful, you have to be ready to be the chief cook and bottle washer. = Nếu bạn muốn thành công, bạn phải sẵn sang chịu trách nhiệm về mọi thứ.
Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!



To cold call
Gọi điện một khách hàng mà không báo họ trước

The sales rep is cold calling customers. = Đại diện bán hàng đang gọi điện khách hàng mà không báo họ trước.



To cook the books
Chỉnh sửa thông tin tài chính một cách bất hợp pháp

The company made a profit on paper, all due to our accountants cooking the books. = Trên giấy tờ công ty đạt lợi nhuận, đó là bởi vì những nhân viên kiểm toán của chúng ta đã chỉnh sửa thông tin tài chính.



A golden handshake
Nhận được khoản tiền lớn khi rời công việc

She won’t have to rush to find a job, as she received a golden handshake from her last one. = Cô ta không cần phải vội vàng tìm việc, vì cô ấy đã nhận được một khoản tiền lớn khi rời công việc cũ.



To be snowed under
Rất bận

He’s snowed under with paperwork. = Anh ta rất bận bịu với giấy tờ.



By the sweat of one's brow
Làm việc rất vất vả

He managed to keep the company from going bankrupt by the sweat of his brow. = Anh ấy làm việc rất vất vả để giúp công ty không phá sản.

Học Tiếng Anh
Cách Học Tiếng Anh
Dùng Từ Trong Tiếng Anh
Kiến Thức Tiếng Anh
Kinh Nghiệm 

Những từ vựng liên quan đến mua sắm

I always shop around before buying something. = Tôi lúc nào cũng ghé nhiều cửa hàng trước khi mua một thứ gì đó.



 

Trong bài viết này chúng ta sẽ tìm hiểu một số câu nói và từ hay dùng liên quan đến mua sắm.
Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!

To buy a lemon.
Mua một thứ hoàn toàn vô dụng

He’s spending all his money buying lemons. = Anh ấy bỏ hết tiền mua những thứ vô dụng.



To buy a pig in a poke
Tương tự to buy a lemon



To pay one's way
Góp phần tiền của mình vào phần chung (tự trả tiền)

He’s a good friend, he always pays his way. = Anh ấy là một người bạn tốt, anh lúc nào cũng tự trả tiền.



To shop around
Ghé thăm nhiều cửa hàng để so sánh giá cả

I always shop around before buying something. = Tôi lúc nào cũng ghé nhiều cửa hàng trước khi mua một thứ gì đó.



Try it on
Mặc thử (quần áo)

She was offered to try it on. = Cô ấy đã được mời mặc thử nó.



To shop till you drop
Mua sắm cho đến khi mệt thì thôi

Her friends promised eachother that they would shop till they drop. = Bạn của cô ấy hứa với nhau rằng sẽ mua sắm cho đến khi nào mệt thì thôi.



Tự Luyện Tiếng Anh 
Học Qua Clip
Học Theo Chủ Đề
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Học Nói tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết bạn nên học


It’s supposed to go below freezing before the weekend. = Có khả năng là nhiệt độ sẽ giảm xuống dưới 0 trước cuối tuần này.


 

Trong bài viết này chúng ta sẽ tìm hiểu thêm một số từ thông dụng khi nói về thời tiết.


Celsius: Độ C

In the summer, the average temperature here is 20 degrees Celsius. = Vào mùa hè, nhiệt độ trung bình ở đây là 20 độ C.


Fahrenheit: Độ F

It was 100 degrees Fahrenheit when we got there. = Khi chúng tôi tới đó nhiệt độ đã là 100 độ F.
Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!


Cold spell: Một khoảng thời gian nhất định mà thời tiết lạnh hơn bình thường

The weather forecast predicts that this cold spell will last longer. = Dự báo thời tiết dự đoán rằng khoảng thời gian lạnh này sẽ còn kéo dài nữa.


Below freezing: Nhiệt độ âm

It’s supposed to go below freezing before the weekend. = Có khả năng là nhiệt độ sẽ giảm xuống dưới 0 trước cuối tuần này.


Weather forecast: Dự báo

The weather forecast said that it was going to rain. = Dự báo thời tiết nói rằng trời sẽ mưa


Minus/negative: (số) nhiệt độ âm

It was minus 20 degrees this time last year. = Giờ này năm trước nhiệt độ là âm 20 độ C.


UV rays: Bức xạ mặt trời

UV rays can cause skin cancer if you don’t wear sunscreen. = Bức xạ mặt trời có thể gây ung thư da nếu bạn không xài kem chống nắng.



Học Theo Chủ Đề
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Học Nói tiếng Anh
Học viết Tiếng Anh
Kinh Nghiệm Chung

Từ vựng tiếng Anh về các ngày lễ lớn bạn nên học

People are counting down to the start of the New Year’s Day. = Mọi người đang đếm ngược đến Tết Tây.



Trong bài viết này chúng ta sẽ tìm hiểu một số từ chỉ những ngày lễ lớn trên thế giới.

Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!


Ramadan: Tháng tuyệt thực của người Hồi Giáo (tháng 9 theo lịch hồi giáo)
It was during the Ramadan so he couldn’t go out for dinner. = Lúc đó đang là tháng tuyệt thực nên anh ta không thể đi ăn tối.



New Year’s Day: Ngày 1 đầu năm (Tết dương lịch/Tết Tây)
People are counting down to the start of the New Year’s Day. = Mọi người đang đếm ngược đến Tết Tây.



Haji: Lễ hành hương đến Mecca ở Ả Rập Xê Út (tháng 12 theo lịch Hồi giáo)
Muslim people from all over the world came here to join in the Haji. = Người Hồi giáo từ khắp nơi trên thế giới tới đây để tham gia vào lễ Haji,



Easter: Lễ phục sinh
The Easter day is meant to celebrate the resurrection of Jesus Christ. = Ngày lễ phục sinh là để chào mừng sự hồi sinh của chúa Giê-xu.



April Fool’s Day: Ngày cá tháng tư
Jack’s a gullible person, so he’s not gonna do very well on April Fool’s Day. = Jack là một con người dễ tin, cho nên anh ta sẽ không chịu nổi ngày cá tháng tư đâu.



Valentine’s Day: Lễ tình nhân
He’s still hasn’t figured out where to take his girlfriend to on Valentine’s Day. = Anh ta vẫn chưa biết nên đưa bạn gái của mình đi đâu vào ngày lễ tình nhân.



Lunar New Year: Tết nguyên đán / âm lịch
In Vietnam people usually give each other presents in the form of money on Lunar New Year. = Ở Việt Nam người ta thường tặng nhau tiền lì xì vào Tết nguyên đán.



Source: http://leerit.com/tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de/tu-vung-tieng-anh-ve-cac-ngay-le-holidays/#ixzz4S4A3zv6v
Under Creative Commons License: Attribution Non-Commercial No Derivatives
Học Tiếng Anh
Cách Học Tiếng Anh
Dùng Từ Trong Tiếng Anh
Kiến Thức Tiếng Anh
Kinh Nghiệm 

Rèn luyện từ vựng tiếng anh về Giáng sinh - Christmas

Santa Claus / Father Christmas = ông già Noel


Christmas tree = Cây thông Noel
Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!


Ornament = vật trang trí (trái châu)

Holly = cây nhựa ruồi

Wreath = vòng hoa

Bell = chuông

Present / gift = quà

Stocking = tất dài của ông già Noel

Candy cane = kẹo mút

Candle = nến

Elf = chú lùn

Santa Claus / Father Christmas = ông già Noel

Chimney = ống khói

Sack = bag (of toys) = túi quà

Snowman = người tuyết

Merry Christmas / Joyeux Noel = Giáng sinh vui vẻ

Christmas card = thiệp Giáng sinh

Turkey = món gà tây

Reindeer = hươu, nai

Cookies = bánh quy

Sleigh = cỗ xe ngựa

Christmas carol = nhạc Giáng sinh

Tự Luyện Tiếng Anh 
Học Qua Clip
Học Theo Chủ Đề
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Học Nói tiếng Anh