Hiển thị các bài đăng có nhãn Tiếng Anh Cơ Bản. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Tiếng Anh Cơ Bản. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Ba, 6 tháng 12, 2016

Các câu nói chuyện điện thoại đơn giản bằng Tiếng Anh

Can I speak to Rob, please? (Có thể cho tôi nói chuyện với anh Rob được không?)

 

1. I’ll call you later. (Tôi sẽ gọi cho anh sau)
Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!
 

2. Leave a message. (Hãy để lại lời nhắn)

3. Hi Simon, it’s Anna. (Xin chào Simon. Anna đang nghe đây)

4. Did you get my message? (Anh đã nhận được tin nhắn của tôi chưa?)

5. Can I speak to Rob, please? (Có thể cho tôi nói chuyện với anh Rob được không?)

6. Hi, Jenny. Where are you? (Chào, Jenny. Cô đang ở đâu đấy?)

7. Thanks for getting back to me. (Cám ơn anh đã gọi lại cho tôi)

8. Leave a message after the beep. (Hãy để lại lời nhắn sau khi nghe thấy tiếng “beep”)

9. What’s your number? (Số điện thoại của cô là gì?)

10. I’m returning your call. (Tôi sẽ gọi lại cho anh)
Tự Luyện Tiếng Anh 
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Học Nói tiếng Anh
Dùng Từ Trong Tiếng Anh
Học viết Tiếng Anh

Những cách nói “Cám ơn” thường được sử dụng

5. You’ve made my day. (Cấu trúc to make one’s day có nghĩa là làm cho ai đó thực sự hạnh phúc, sung sướng)


Sau đây là những cách nói Cám ơn thông dụng trong giao tiếp



Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!
 
1. Thanks. (Cách nói thân mật)

2. Cheers. (Cách nói thân mật)

3. Thank you very much. (Cám ơn bạn rất nhiều -Cách nói trang trọng hơn)

4. I really appreciate it. (Tôi thực sự rất trân trọng nó)

5. You’ve made my day. (Cấu trúc to make one’s day có nghĩa là làm cho ai đó thực sự hạnh phúc, sung sướng)

6. How thoughtful. (Bạn thật chu đáo)

7. You shouldn’t have. (Bạn không cần làm vậy đâu – Cách nói khiêm tốn)

8. That’s so kind of you. (Bạn thật tốt với tôi)

9. I am most grateful. (Tôi thực sự rất biết ơn vì điều này)

10. We would like to express our gratitude. (Chúng tôi muốn bày tỏ sự biết ơn tới ….)
Kiến Thức Tiếng Anh
Học Theo Chủ Đề
Cách Học Tiếng Anh
Kinh Nghiệm Chung
Học Tiếng Anh

10 câu nói về công việc hiện tại của bản thân


 Giả như bạn là một thợ cắt tóc. Bạn sẽ nói công việc của bạn với mọi người thế nào? Sau đây là những cách thông dụng:


1. I’m a hairdresser.
Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!
 
2. I’m in hairdressing.

3. I work as a hairdresser.

4. I’m a professional hairdresser.

5. I do a bit of hairdressing.

6. I’m in the hairdressing business.

7. I cut hair (for a living).

8. I work for a hairdresser’s.

9. My day job is hairdressing.

10. I earn my living as a hairdresser.
Học Qua Clip
Kinh Nghiệm 
Tự Luyện Tiếng Anh 
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Học Nói tiếng Anh

Các cách bày tỏ sự thích thú


5. I can’t get enough of rock and roll. (Tôi không thể ngừng nghe nhạc Rock and Roll)



: Có rất nhiều cách bày tỏ sự thích thú của mình về điều gì đó. Ví dụ, bạn là một người thích thể loại nhạc Rock and Roll, bạn có thể bày tỏ sự yêu thích của mình qua những cách nói sau:


1. I love rock and roll. (Tôi yêu nhạc Rock and Roll)
Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!
 
2. I really like rock and roll. (Tôi cực thích nhạc Rock and Roll)

3. I live for rock and roll. (Tôi sống vì nhạc Rock and Roll)

4. Rock and roll is my favourite. (Rock and Roll là loại nhạc mà tôi ưa thích)

5. I can’t get enough of rock and roll. (Tôi không thể ngừng nghe nhạc Rock and Roll)

6. Rock and roll is my life. (Rock and Roll là cuộc sống của tôi)

7. I’m really into rock and roll. (Tôi đắm chìm vào nhạc Rock and Roll)

8. Rock and roll is my thing. (Rock and Roll là điều tôi mong muốn)

9. I’m keen on rock and roll. (Tôi say mê nhạc Rock and Roll)

10. I listen to rock and roll all day long. (Tôi nghe Rock and Roll cả ngày)
Tự Luyện Tiếng Anh 
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Học Nói tiếng Anh
Dùng Từ Trong Tiếng Anh
Học viết Tiếng Anh

Những câu chúc mừng thông dụng trong tiếng Anh bạn nên tham khảo

Bạn có thể nói Congratulations trong rất nhiều hoàn cảnh khác nhau, chẳng hạn như trong đám cưới, thăng chức, vượt qua kỳ thi, hay tới những bố mẹ và gia đình mới có em bé.


Khi ai đó có niềm vui, thành công, bạn có biết chia sẻ niềm vui đó với họ bằng tiếng Anh như thế nào không? Dưới đây là các mẫu câu dùng trong các sự kiện đặc biệt giúp bạn có phản ứng đúng đắn trong mỗi tình huống cụ thể mà chúng tôi muốn chia sẻ với các bạn.

* 🔊 NgheCongratulations! – Chúc mừng
Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!
 


Bạn có thể nói Congratulations trong rất nhiều hoàn cảnh khác nhau, chẳng hạn như trong đám cưới, thăng chức, vượt qua kỳ thi, hay tới những bố mẹ và gia đình mới có em bé.



* 🔊 NgheWell done! – Làm tốt lắm

Bạn có thể nói câu này với ai đó vừa vượt qua kỳ thi hay đạt được điều gì đó rất khó khăn như thăng chức.



* 🔊 NgheToasting – Tiệc: Tại các buổi tiệc hay tụ tập, mọi người có thể yêu cầu bạn drink a toast – uống một chầu để chúc mừng sự kiện.

🔊 NgheHere’s to …

🔊 NgheLet’s drink to…

🔊 NgheLadies and Gentlemen, “The Bride and Groom”.

🔊 NghePlease raise your glasses to…



* Viết thư cho người vượt qua kỳ thi

🔊 NgheWell done! It’s a fantastic result.

🔊 NgheCongratulations on passing! You deserve it after so much hard work.



* Viết thiệp chúc đám cưới

Đây là một số câu chuẩn thường viết trên các thiệp chúc lễ cưới:

🔊 NgheCongratulations! Wishing you many happy years together.

🔊 NgheWishing you the best of luck in your future together.







CHÚC MỪNG NĂM MỚI :

May the New Year bring you and yours a full measure of health ,happiness and prosperity.

Best wishes for a happy and prosperity.

May the joy of this season remain with you all the year round.



MỪNG CƯỚI :

My sincerest wishes for a long time and happy life.

Congratulations to the groom ,best wishes to the bride .Through all the years a happy life and lots of luck besides.
Tự Luyện Tiếng Anh 
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Học Nói tiếng Anh
Dùng Từ Trong Tiếng Anh
Học viết Tiếng Anh

Những từ vựng liên quan đến NGỦ bạn nên biết


– sleepy –ˈslipɪ–: buồn ngủ


– drop off: ngủ gật

– snore –snɔr–: ngáy
Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!
 

– yawn –ˈjɔn–: ngáp

– nod — /ˈnɑːd/–: gật gà gật gù

– sleep-walking: mộng du
Kiến Thức Tiếng Anh
Học Theo Chủ Đề
Cách Học Tiếng Anh
Kinh Nghiệm Chung
Học Tiếng Anh

Các mẫu câu dùng để thông báo tin vui trong tiếng Anh

What fantastic / good  / great / wonderful / splendid news!
Thật là một tin tuyệt vời/ tốt/ đáng mừng/ cực kỳ tuyệt/ tốt đẹp làm sao!
Khi thông báo tin vui, Bạn sẽ nói gì để biểu đạt hết suy nghĩ của mình qua tiếng anh .



Thử tham khảo những mẫu câu sau nhé!

Thông báo tin vui (Giving good news)
I am pleased to inform you that…
Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!
 
Tôi rất vui mừng thông báo cho bạn biết rằng…
I am pleased to announce that …
Tôi rất vui được thông báo rằng…
I am delighted to inform/tell you that …
Tôi rất vui được thông báo/ nói với bạn rằng …
I am happy to advise you that…
Tôi rất hạnh phúc được báo với bạn rằng..
I thought you might like to know that…
Tôi nghĩ bạn sẽ muốn được biết rằng…
You will be pleased to learn that …
Bạn sẽ rất vui khi biết rằng…
I’ve got a bit of good news to tell you…
Tôi có một tin vui muốn báo cho bạn biết…
I’ve got a bit of great news for you…
Tôi có một tin vui cho bạn…
I’ve got some good / brilliant / great / wonderful / splendid news for you…
Tôi có một tin vui/ tuyệt vời/ rất tuyệt/ cực kỳ tuyệt vời/ rất tốt dành cho bạn…
Great news for you…
Tin vui dành cho bạn đây…
Đón tin vui (Responding to good news)
Wow, that sounds exciting!
Wow, điều ấy nghe thật tuyệt!
That’s great (news)!
Tuyệt quá!
Good job!/ Great job!/ Nice job!
Bạn làm tốt lắm!
How fantastic!
Thật tuyệt vời!
I’m so happy for you!
Tôi rất mừng cho bạn!
What fantastic / good  / great / wonderful / splendid news!
Thật là một tin tuyệt vời/ tốt/ đáng mừng/ cực kỳ tuyệt/ tốt đẹp làm sao!
That sounds like great news!
Một tin tốt đấy nhỉ!
Congratulations!
Chúc mừng bạn!
That’s wonderful / fantastic!
Thật tuyệt vời/ thật tuyệt!
I’m glad to hear that!
Tôi rất vui khi được nghe điều ấy!
Great news!
Tin tốt!
Good for you!
Tốt cho bạn lắm đấy!
Incredible!
Không thể tin nổi!
Superb!
Tuyệt vời!
Sounds great!
Nghe tuyệt quá!
Lucky you!
Bạn may mắn quá!
Oh, how wonderful!
Ôi, tuyệt làm sao!
I can’t believe that!
Tôi không thể tin nổi đấy!
Tự Luyện Tiếng Anh 
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Học Nói tiếng Anh
Dùng Từ Trong Tiếng Anh
Học viết Tiếng Anh

Mẫu câu Động viên, khích lệ ai đó bạn thường dùng trong tiến Anh


          Sử dụng khi người đó chỉ cần một chút nữa là làm được, rất gần với thành công nhưng ko được.
Động viên, khích lệ ai đó trong giao tiếp là một trong những cách giúp phát triển các mối quan hệ của bạn với những người xung quanh. Tưởng chừng như đơn giản nhưng không phải ai cũng biết điều này, đặc biệt là các bạn mới học tiếng Anh.
Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!
 
Keep up the good work!
          (Cứ làm tốt như vậy nhé!)
          Sử dụng khi người đó đang làm tốt việc gì đó và bạn muốn họ tiếp tục.
That was a nice try/good effort.
          (Dù sao bạn cũng cố hết sức rồi.)
          Sử dụng khi người ta không làm được gì đó, và bạn muốn họ cảm thấy tốt hơn.
That’s a real improvement/you’ve really improved. —
          (Đó là một sự cải thiện rõ rệt / Bạn thực sự tiến bộ đó)
          Sử dụng khi người đó đang làm một việc gì đó tốt hơn lần trước.
You’re on the right track.
          (Bạn đi đúng hướng rồi đó.)
          Sử dụng khi người đó đang làm đúng, nhưng vẫn chưa thực làm được, chưa thành công.
You’ve almost got it.
          (Mém chút nữa là được rồi.)
          Sử dụng khi người đó chỉ cần một chút nữa là làm được, rất gần với thành công nhưng ko được.
Don’t give up!
          (Đừng bỏ cuộc!)
          Để động viên người đó tiếp tục.
Come on, you can do it!
          (Cố lên, bạn có thể làm được mà!)
          Sử dụng câu này để nhấn mạnh người đó có khả năng làm được, chỉ cần cố gắng là đc.
Give it your best shot!
          (Cố hết sức mình đi)
          Động viên ai đó cố gắng hết sức của mình.
What have you got to lose?
          (Bạn có gì để mất đâu?)
          Để động viên người đó cứ làm đi, có thất bại cũng chẳng sao cả.
Nice job! I’m impressed!
          (Làm tốt quá! Mình thực sự ấn tượng đấy!)
          Dùng để khen ngợi người đó làm rất tốt công việc của mình.
Do the best you can.
          (Thể hiện tốt nhất những gì bạn có thể nhé)
          Khích lệ, động viên đối phương khi đối phương gặp những thử thách.
Do your best.
          (Thể hiện tốt nhé)
           Khích lệ, động viên đối phương khi đối phương gặp những thử thách.
Work hard.
          (Làm việc chăm chỉ)
          Khi ai nhận được công việc mới)
Keep up the good work.
          (Duy trì công việc tốt nhé)
          Động viên đối phương tiếp tục làm tốt công việc.
Take it easy.
          (Bình tĩnh nào)
          Động viên khi đối phương đang cảm thấy tức giận/ buồn bã/ tuyệt vọng/ lo lắng
Don’t worry.
          (Đừng lo lắng)
          Động viên khi đối phương đang cảm thấy tức giận/ buồn bã/ tuyệt vọng/ lo lắng
It will be okay.
          (Mọi việc sẽ ổn thôi)
          Động viên khi đối phương đang cảm thấy tức giận/ buồn bã/ tuyệt vọng/ lo lắng
It’s going to be all right.
          (Mọi việc sẽ ổn thôi)
          An ủi khi đối phương gặp chuyện buồn phiền/ khó khăn
Everything will be fine.
          (Mọi việc sẽ ổn thôi)
          An ủi khi đối phương gặp chuyện buồn phiền/ khó khăn
Học Qua Clip
Kinh Nghiệm 
Tự Luyện Tiếng Anh 
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Học Nói tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh: Chia sẻ – Cảm thông bằng câu Tiếng Anh


Bạn muốn an ủi, động viên, chia sẻ và thể hiện sự cảm thông đối với họ bằng tiếng Anh?

Dưới đây là những mẫu câu TiengAnh thông dụng giúp bạn có thể chia sẻ, cảm thông với bạn bè của mình.
Don’t worry.
Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!
 
          (Đừng lo)
Don’t panic
          (Đừng hoảng hốt)
Cheer up
          (Vui vẻ lên)
It happens!
          (Chuyện đó rất khó tránh khỏi)
Tough luck
          (Chỉ là không may thôi)
Bless you!
          (Cầu Chúa phù hộ cho anh!)
Let it be
          (Kệ nó đi)
There is no need to worry at all
          (Không cần thiết phải lo lắng thế đâu)
Don’t lose heart. Try again!
          (Đừng nản, cố gắng lên!)
Come on! I know you can make it
          (Cố lên! Tôi biết anh có thể làm được)
I believe you can
          (Tôi tin anh có thể làm được)
Don’t worry about it. You’re an able man
          (Đừng lo, bạn rất có khả năng)
Do your best, and you‘ll get it
          (Cố lên, bạn sẽ làm tốt mà)
<li
>Don’t cry. Everything will be OK
          (Đừng khóc, rồi mọi chuyện sẽ ổn)
You’ve done the best. I’m proud of you!
          (Bạn đã cố hết sức rồi. Tôi rất tự hào về bạn!)
Keep trying and you’ll make it!
          (Tiếp tục cố gắng đi, bạn sẽ thành công!)
I’m sure there’s nothing wrong about it
          (Tôi chắc chắn chuyện này không sao)
I understand the way you feel
          (Tôi hiểu nỗi lòng của anh)
I really sympathize with you
          (Tôi rất thông cảm với bạn)
I know how upset you must be
          (Tôi biết bạn sẽ đau khổ lắm)
I know how you must feel
          (Tôi cũng hiểu được cảm giác của bạn)
This must be a difficult time for you
          (Lúc này chắc sẽ là thời điểm khó khăn nhất đối với bạn)
You have our deepest sympathy
          (Chúng tôi xin chia buồn với bạn)
You were just unlucky
          (Chỉ là bạn không gặp may thôi)
I’m sure you’ll do well
          (Tôi tin anh sẽ làm tốt)
I have no doubt that things will go well  for you
          (Tôi tin rằng mọi chuyện của bạn sẽ ổn thôi)
I know that you will do the right thing
          (Tôi biết bạn sẽ đưa ra sự lựa chọn đúng đắn)
That’s a shame
          (Thật đáng tiếc)
I’m sorry to hear that
          (Tôi rất tiếc khi nghe tin)
How terrible for him!
          (Thật tội nghiệp cho cậu ấy)
I feel sorry for him
          (Tôi thấy thương cho cậu ấy!)
What a dreadful thing to happen!
          (Điều đó thật tồi tệ)
Oh no. That’s too bad.
          (Ôi không. Thật không may)
Just relax
          (Bình tĩnh nào)
It will be all right
          (Sẽ ổn cả thôi mà)
Try to look on the bright side
          (Hãy lạc quan lên)
Everything will turn out okay
          (Mọi thứ sẽ trở nên tốt đẹp)
It’s not as bad as that
          (Không tồi tệ như thế đâu)
Học Qua Clip
Kinh Nghiệm 
Tự Luyện Tiếng Anh 
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Học Nói tiếng Anh

Cách hỏi đường trong tiếng Anh

Nếu bạn hỏi đường thì việc đầu tiên của phép lịch sự là dùng câu “Please or Excuse me” sau đó mới hỏi tiếp. 
Nếu bạn hỏi đường thì việc đầu tiên của phép lịch sự là dùng câu “Please or Excuse me” sau đó mới hỏi tiếp. Hãy đưa bản đồ nếu có hoặc nói thật chậm để người nghe hiểu một cách chính xác các thông tin mình đưa ra.
Bạn đang muốn mình giỏi tiếng anh? Hãy đến với Learn English để được tư vấn cách luyện nghe, chia sẻ kinh nghiệm học và các từ vựng cơ bản để bạn luyện kỹ năng giao tiếp giỏi hơn !!!
 
hoi duong

 xin giới thiệu đến các bạn cách hỏi đường khi bạn đi học hay du lịch ở nước ngoài hoặc bạn có thể  giúp nhiều du khách đến Việt Nam .



Nếu bạn hỏi đường thì việc đầu tiên của phép lịch sự là dùng câu “Please or Excuse me” sau đó mới hỏi tiếp. Hãy đưa bản đồ nếu có hoặc nói thật chậm để người nghe hiểu một cách chính xác các thông tin mình đưa ra.

HỎI ĐƯỜNG

– Excuse me, could you tell me how to get to ....(the bus station)….?

(Xin lỗi, anh có thể cho tôi biết làm sao đến được bến xe bus không?)

– Excuse me, do you know where ….(the bus station)… is?

(Xin lỗi, anh có biết bến xe bus ở đâu không?)

– I’m sorry, I’m not from around here. I’m looking for this address.

(Xin lỗi, tôi không phải là người ở đây. Tôi đang tìm địa chỉ này)

– Are we on the right road for…. (Brighton)….?

(Chúng tôi có đang đi đúng đường đến Brighton không?)

– Is this the right way for …(Brighton)…?

(Đây có phải là đường đến Brighton không?)

– Do you have a map? Can you show me on the map?

(Bạn có bản đồ không? Bạn chỉ cho tôi đường đi trên bản đồ được không?)

Đây là mẫu câu để bạn dùng khi không biết đường

excuse me, could you tell me how to get to …?

xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến … không?

excuse me, do you know where the … is?

xin lỗi, bạn có biết … ở đâu không?

I’m looking for …  tôi đang tìm …

are we on the right road for …?

chúng tôi có đang đi đúng đường tới … không?

is this the right way for …?       đây có phải đường đi … không?

do you have a map?         bạn có bản đồ không?

can you show me on the map?   bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?

Trả lời về phương hướng

Dưới đây là mẫu câu trả lời :

I’m sorry, I don’t know    xin lỗi, tôi không biết

sorry, I’m not from around here  xin lỗi, tôi không ở khu này

this address: địa chỉ này

It’s this way. (Đi theo đường này)

– It’s that way. (Đi theo lối kia)

– You’re going the wrong way. (Bạn đang đi sai đường rồi)

– You’re going the in the wrong direction. (Bạn đang đi sai hướng rồi)

– Take this road. (Đi đường này)

– Go down there. (Đi về phía kia)

– Continue straight ahead for about a kilometer. (Tiếp tục đi thẳng về phía trước khoảng một km nữa)

– Continue pass the fire station. (Tiếp tục đi qua trạm chữa cháy đầu tiên)

– You’ll pass a supermarket on your left. (Anh sẽ đi qua một siêu thị ở bên trái)

– It’ll be on your left/ on your right/ straight ahead of you. (Nó sẽ ở phía tay trái/ tay phải/ ngay trước mặt anh)





CHỖ ĐÓ CÁCH ĐÂY BAO XA?

how far is it?       chỗ đó cách đây bao xa?

how far is it to …?             … cách đây bao xa?



how far is it to … from here?        … cách đây bao xa?



is it far?           chỗ đó có xa không?

is it a long way?                    chỗ đó có xa không?

Trả lời về khoảng cách

it’s …      chỗ đó …

not far   không xa

quite close          khá gần

quite a long way               khá xa

a long way on foot           khá xa nếu đi bộ

a long way to walk           khá xa nếu đi bộ

about a mile from here   cách đây khỏang 1 dặm



Sử dụng các điểm mốc để ra chỉ dẫn

You’ll see a large sign / roundabout.
Bạn sẽ thấy một biển hiệu lớn / bùng binh.

On your left you’ll see an industrial centre / a hospital / the police station.
Anh sẽ thấy một trung tâm công nghiệp / bệnh viện / trạm cảnh sát ở phía bên trái.

Just after the level crossing / shopping centre (or mall).
Chỉ ngay sau cổng xe lửa/ trung tâm mua sắm.

Go past the petrol station / the garage.
Đi qua trạm xăng / nhà xe.

Sau đây là một số đoạn hội thoại mẫu về cách hỏi và chỉ đường:

Hội thoại 1:
Bạn:

🔊 Nghe Do you know where is the central bus station? Anh có biết trạm xe buýt trung tâm ở đâu không?
A:
🔊 NgheYes. Turn right at the next traffic light. It’s near the post office. Có chứ. Anh đi đến cột đèn giao thông tiếp theo thì rẽ phải. Trạm xe buýt ở gần
bưu điện đấy
Hội thoại 2:
Bạn:

🔊 Nghe How can I get to the train station? Làm thế nào để tôi có thể đi đến ga tàu hỏa?
A:
🔊 NgheTake this road until you see the shopping center. The train station is across from
the park. Anh đi theo đường này cho đến khi nhìn thấy khu mua sắm. Ga tàu nằm ở bên kia
đường của công viên.
Hội thoại 3:
Bạn:

🔊 Nghe Where is the Supermarket? Xin hỏi siêu thị nằm ở đâu?
A:
🔊 NgheIt is in the mall. Nó nằm trong khu mua sắm.
Bạn:
🔊 Nghe How far is it from here? Nó ở cách đây bao xa?
A:
🔊 NgheAbout 5 minutes drive. At the next junction make a U-turn on the one-way
street. The mall will be on your left. Khoảng 5 phút lái xe. Ở chỗ đường giao nhau tiếp theo anh quay đầu lại vào làn
đường một chiều. Khu mua sắm sẽ nằm ở bên trái.
Hội thoại 4:
Bạn:

🔊 NgheIs this the direction to the beach? Xin hỏi đây có phải đường ra bãi biển không?
A:
🔊 NgheYou are going in the wrong direction. Turn around. Go back that way you came
and turn left at the lights. Các bạn đang đi sai hướng rồi. Quay xe và đi lại con đường mà các bạn vừa đi,
đến cột đèn giao thông thì rẽ trái.
 Hội thoại 5:
Bạn:

🔊 Nghe Is there a pharmacy nearby? Xin hỏi có hiệu thuốc nào gần đây không?
A:
🔊 NgheYes, it is just up the walkway, after the stop sign on your right. Có, nó nằm ngay trên tuyến phố đi bộ, sau biển báo dừng, ở bên tay phải.
Bạn:
🔊 NgheIs there a Church nearby? Xin hỏi có nhà thờ nào ở gần đây không?
A:
🔊 NgheYes, drive straight, through the roundabout. You will see a Church along the
boulevard. You can park in the adjacent parking lot. Có, anh lái xe đi thẳng. đi qua đường vòng. Bạn sẽ thấy nhà thờ nằm dọc trên đại
lộ. Anh có thể đỗ xe ở bãi đỗ ngay cạnh đó.
Hội thoại 6:
Bạn:

🔊 NgheWhere is the museum? Viện bảo tàng nằm ở đâu?
A:
🔊 NgheNext to the church on the boardwalk. Nó ở cạnh nhà thờ trên đường dọc theo bãi biển.
 Hội thoại 7:
Bạn:

🔊 NgheHow can I get to the airport from here? Từ đây làm thế nào để tôi có thể ra đến sân bay?
A:
🔊 NgheTo get there, take the freeway north. Turn off at the 3rd exit. You will see signs
from there. Từ đây anh đi theo đường cao tốc phía Bắc, dừng lại ở ngã rẽ số 3. Anh sẽ thấy
biển chỉ dẫn từ đó.
Hội thoại 8:
Bạn:

🔊 NgheWhat is the fastest way to get to the hospital? Đường nhanh nhất đến bệnh viện là đường nào?
A:
🔊 NgheDrive south on highway. Leave the highway at the 2nd exit. From there, follow
the signs at every traffic light. Đi về phía Nam trên đường quốc lộ. Rẽ khỏi đường quốc lộ ở ngã rẽ thứ 2. Từ đây,
đi theo các biển chỉ dẫn ở mỗi cột đèn giao thông.
Tự Luyện Tiếng Anh 
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Học Nói tiếng Anh
Dùng Từ Trong Tiếng Anh
Học viết Tiếng Anh